premature ejaculation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xuất tinh sớm: "premature ejaculation" là tình trạng nam giới xuất tinh xảy ra quá nhanh trong quá trình quan hệ tình dục, thường là trong giai đoạn đầu của kích thích tình dục hoặc ngay sau khi đưa dương vật vào âm đạo, trước khi người nam hoặc bạn tình mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Premature ejaculation is a common sexual problem that can cause stress and anxiety. (Xuất tinh sớm là một vấn đề tình dục phổ biến có thể gây ra căng thẳng và lo lắng.)
- Many men experience premature ejaculation at some point in their lives. (Nhiều nam giới trải qua xuất tinh sớm vào một thời điểm nào đó trong cuộc đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to treat premature ejaculation": điều trị xuất tinh sớm.
- Doctors often recommend behavioral techniques to treat premature ejaculation. (Các bác sĩ thường khuyên dùng các kỹ thuật hành vi để điều trị xuất tinh sớm.)
"to suffer from premature ejaculation": bị xuất tinh sớm.
- He suffers from premature ejaculation, which affects his relationship. (Anh ấy bị xuất tinh sớm, điều này ảnh hưởng đến mối quan hệ của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Premature (adj): sớm, xảy ra trước thời điểm dự kiến.
- The baby was born premature. (Đứa bé được sinh ra sớm.)
Ejaculation (n): sự xuất tinh.
- Ejaculation is the release of semen from the male reproductive system. (Xuất tinh là việc giải phóng tinh dịch khỏi hệ thống sinh sản nam.)
Từ đồng nghĩa
- Early ejaculation: xuất tinh sớm (một thuật ngữ tương đương).
- Rapid ejaculation: xuất tinh nhanh (cũng được dùng để chỉ tình trạng này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cum too fast: (thông tục) xuất tinh quá nhanh.
- He always cums too fast during sex. (Anh ấy luôn xuất tinh quá nhanh trong khi quan hệ.)
Finish early: (thông tục) kết thúc sớm.
- He tends to finish early, which frustrates his partner. (Anh ấy có xu hướng kết thúc sớm, điều này làm bạn tình thất vọng.)
Thành ngữ liên quan
"The quicker, the better": (không chính thức) càng nhanh càng tốt (đôi khi được dùng hài hước nhưng không phải là thành ngữ chính thức cho tình trạng này).
- He joked that "the quicker, the better" is not always true in the bedroom. (Anh ấy nói đùa rằng "càng nhanh càng tốt" không phải lúc nào cũng đúng trong phòng ngủ.)
"A one-minute man": (thông tục) người đàn ông chỉ kéo dài một phút (ám chỉ người bị xuất tinh sớm).
- She complained that her partner is a one-minute man. (Cô ấy phàn nàn rằng bạn tình của mình là người đàn ông chỉ kéo dài một phút.)